bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh là công cụ đối chiếu điểm giữa IELTS, TOEIC, TOEFL, Cambridge, PTE, Aptis và VSTEP để phục vụ miễn thi, xét tuyển hoặc chuẩn đầu ra. Cập nhật tháng 6/2026, bảng dưới đây ưu tiên cách dùng an toàn: tra theo mục tiêu trước, rồi kiểm tra quy định riêng của từng đơn vị.
Bảng Quy Đổi Nhanh Theo Mốc Sử Dụng 2026
Bảng này giúp bạn tra nhanh điểm chứng chỉ sang mốc miễn thi, xét tuyển hoặc thang điểm 10; các mức quy đổi có thể khác nhau giữa từng trường.

⚠️ Lưu ý: bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh không phải phép tính tương đương tuyệt đối. IELTS, TOEIC, TOEFL, Cambridge, PTE, Aptis và VSTEP có cấu trúc bài thi, mục đích đánh giá và cách chấm điểm khác nhau.
| Mốc sử dụng năm 2026 | IELTS | TOEIC L&R/S/W | TOEFL iBT | TOEFL ITP | Cambridge English | PTE Academic | VSTEP | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Miễn thi tốt nghiệp THPT | Từ 4.0 | 275/275/120/120 | Từ 45 | Từ 450 | B1 Preliminary, B1 Business Preliminary, B1 Linguaskill | Từ 43 | Bậc 3 | Cần còn hạn và đúng đơn vị tổ chức thi được chấp nhận |
| Quy đổi 6,0/10 | 4.0 | 550/120/120 | — | — | — | — | — | Một số trường dùng cho xét tuyển thay môn ngoại ngữ |
| Quy đổi 6,5/10 | 4.5 | 610/130/130 | — | — | — | — | — | Phù hợp hồ sơ cần điểm trung bình khá |
| Quy đổi 7,0/10 | 5.0 | 675/140/140 | 45–49 | 450–474 | 140–149 | 43–50 | 4.0–4.5 | Mốc an toàn hơn mức miễn thi tối thiểu |
| Quy đổi 7,5/10 | 5.5 | 730/150/150 | 50–59 | 475–499 | 150–159 | 51–58 | 5.0–5.5 | Thường phù hợp xét tuyển nhóm ngành không quá cạnh tranh |
| Quy đổi 8,0/10 | 6.0 | 785/160/150 | 60–69 | 500–524 | 160–169 | 59–65 | 6.0–6.5 | Bắt đầu có lợi thế rõ trong hồ sơ xét tuyển |
| Quy đổi 8,5/10 | 6.5 | 840/160/160 | 70–79 | 525–549 | 170–179 | 66–75 | 7.0–7.5 | Nên kiểm tra cách trường làm tròn điểm |
| Quy đổi 9,0/10 | 7.0 | 890/170/170 | 80–89 | 550–574 | 180–189 | 76–80 | 8.0–8.5 | Có lợi thế ở nhiều phương thức xét tuyển kết hợp |
| Quy đổi 9,5/10 | 7.5 | 945/180/180 | 90–99 | 575–599 | 190–199 | 81–84 | — | Phù hợp hồ sơ cạnh tranh cao |
| Quy đổi 10/10 | 8.0–9.0 | 965/190/190 trở lên | 100–120 | Từ 600 | 200–230 | 85–90 | 9.0–10 | Cần đối chiếu đề án tuyển sinh từng trường |
CEFR: Khung tham chiếu năng lực ngoại ngữ chung châu Âu, gồm 6 mức A1, A2, B1, B2, C1, C2. Đây là khung mô tả năng lực, không phải một bài thi riêng.
Theo hướng dẫn của IELTS, quan hệ giữa IELTS và CEFR chỉ nên hiểu là đối chiếu năng lực tổng quát. Cách hiểu “IELTS 6.5 luôn bằng TOEIC X điểm” dễ gây sai lệch khi nộp hồ sơ.
Xem thêm: Chứng Chỉ Tiếng Anh Trình Độ B Cập Nhật 2026: Quy Đổi, Giá Trị Và Cách Chọn Chứng Chỉ Thay Thế
Mốc Xét Tuyển 2026 Cần Kiểm Tra Trước
Năm 2026, thí sinh cần kiểm tra hai lớp quy định: danh mục chứng chỉ được miễn thi và đề án tuyển sinh riêng của từng trường.
Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT được ban hành ngày 09/3/2026 và có hiệu lực từ ngày 24/4/2026. Văn bản này sửa đổi, bổ sung quy chế thi tốt nghiệp THPT, trong đó danh mục chứng chỉ ngoại ngữ được cập nhật cho kỳ thi năm 2026.
Điểm cần chú ý là “được miễn thi” và “được quy đổi điểm xét tuyển” không giống nhau. Một chứng chỉ có thể đủ điều kiện miễn thi tốt nghiệp, nhưng trường đại học vẫn có quyền quy định ngưỡng quy đổi riêng trong đề án tuyển sinh.
Ví dụ, IELTS 4.0 có thể đáp ứng mốc miễn thi ngoại ngữ theo quy định hiện hành. Khi dùng để xét tuyển, cùng mức IELTS 4.0 có nơi quy đổi 6,0 điểm, có nơi chỉ dùng làm điều kiện phụ hoặc không dùng cho phương thức bạn chọn.
Trong quá trình tư vấn hồ sơ, chúng tôi thường gặp thí sinh chỉ xem bảng chung rồi bỏ qua ngày thi trên chứng chỉ. Chỉ cần chứng chỉ quá hạn 2 năm tại ngày nộp hồ sơ, bộ hồ sơ có thể bị loại khỏi nhóm xét chứng chỉ dù điểm rất cao.
Bạn nên lưu riêng ba mốc thời gian: ngày dự thi, ngày cấp kết quả và hạn nộp hồ sơ của từng đợt xét tuyển. Với hồ sơ gửi bưu điện, nên tính thêm 3–5 ngày xử lý để tránh sát hạn.
Bài viết liên quan: Các Loại Chứng Chỉ Tiếng Anh: Bảng So Sánh Và Cách Chọn Cập Nhật 2026
Quy Đổi IELTS, TOEIC, TOEFL Khác Nhau Ở Đâu?
IELTS, TOEIC và TOEFL không đo cùng một trọng tâm, nên bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh chỉ nên dùng để định vị năng lực tương đối.

IELTS đánh giá bốn kỹ năng trong ngữ cảnh học thuật và giao tiếp rộng. TOEIC phổ biến trong môi trường công việc, đặc biệt khi dùng Listening & Reading. TOEFL iBT thiên về ngữ cảnh học thuật Bắc Mỹ, có nhiều tác vụ tích hợp nghe, đọc, nói, viết.
Cambridge English lại báo điểm theo Cambridge English Scale, giúp theo dõi tiến bộ qua nhiều cấp độ. PTE Academic chấm bằng hệ thống tự động, phù hợp người cần kết quả nhanh cho hồ sơ quốc tế. VSTEP bám Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, thuận tiện cho chuẩn đầu ra trong nước.
| Tiêu chí so sánh | IELTS Academic | TOEIC 4 kỹ năng | TOEFL iBT | VSTEP |
|---|---|---|---|---|
| Thang điểm chính | 0–9 | L&R 10–990, S&W 0–400 | 0–120 | 0–10 theo bậc |
| Kỹ năng bắt buộc | 4 | 4 nếu thi đủ module | 4 | 4 |
| Mục tiêu mạnh | Du học, xét tuyển, định cư | Việc làm, xét chuẩn đầu ra | Du học Mỹ, học thuật | Chuẩn đầu ra tại Việt Nam |
| Mức hay gặp tương đương B1 | Khoảng 4.0–4.5 | Tùy bảng, thường từ 450–550 L&R | Từ khoảng 45 | Bậc 3 |
| Độ rủi ro khi quy đổi | Trung bình | Cao nếu chỉ có 2 kỹ năng | Trung bình | Thấp hơn với quy định trong nước |
Có nên quy đổi TOEIC sang IELTS để nộp hồ sơ?
Bạn chỉ nên quy đổi TOEIC sang IELTS khi đơn vị nhận hồ sơ công bố bảng chấp nhận rõ ràng. Nếu trường yêu cầu IELTS hoặc chứng chỉ 4 kỹ năng, TOEIC Listening & Reading 2 kỹ năng thường không đủ thay thế.
Một ví dụ thực tế: người học có TOEIC 750 L&R dễ nghĩ mình tương đương IELTS 6.0. Khi hồ sơ yêu cầu đủ 4 kỹ năng, thiếu Speaking và Writing có thể khiến chứng chỉ không được chấp nhận.
Đọc thêm: Chứng Chỉ Tiếng Anh Cambridge: Cách Chọn Cấp Độ, Lệ Phí Và Lộ Trình Thi 2026
Chọn Chứng Chỉ Theo Mục Tiêu Và Chi Phí
Chi phí thi năm 2026 chênh đáng kể giữa các chứng chỉ, nên cần chọn theo mục tiêu thật thay vì chọn theo bảng quy đổi đẹp nhất.

Theo biểu phí IDP công bố cho năm 2026, IELTS tại Việt Nam có lệ phí 4.664.000 đồng, IELTS for UKVI là 5.252.000 đồng và IELTS One Skill Retake là 2.940.000 đồng. Mức phí có thể thay đổi theo thuế và chính sách từng thời điểm.

Video giúp phân biệt nhanh IELTS, TOEIC, TOEFL, CEFR, Aptis và VSTEP trước khi chọn chứng chỉ.
TOEFL iBT tại IIG Việt Nam trong chương trình đăng ký 2026 có mức lệ phí hiển thị 4.890.000 đồng. VSTEP thường nằm trong khoảng 1.200.000–1.800.000 đồng tùy đơn vị tổ chức và nhóm thí sinh, nên phù hợp người cần chứng chỉ cho mục tiêu trong nước.
TOEIC thường tiết kiệm hơn IELTS và TOEFL nếu chỉ thi Listening & Reading. Tuy vậy, với tuyển sinh hoặc chuẩn đầu ra yêu cầu 4 kỹ năng, tổng chi phí TOEIC có thể tăng vì bạn phải đăng ký thêm Speaking & Writing.
| Nhu cầu chính | Chứng chỉ nên ưu tiên | Khoảng chi phí tham khảo 2026 | Lý do chọn | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Miễn thi tốt nghiệp THPT | IELTS, TOEFL, TOEIC 4 kỹ năng, VSTEP | 1,2–5,0 triệu đồng | Được nhiều văn bản và trường dùng | Danh mục chứng chỉ hợp lệ năm 2026 |
| Xét tuyển đại học | IELTS, TOEFL, TOEIC 4 kỹ năng, Cambridge | 3,5–5,3 triệu đồng | Dễ quy đổi sang thang 10 ở nhiều trường | Đề án tuyển sinh từng ngành |
| Chuẩn đầu ra đại học | VSTEP, TOEIC, IELTS | 1,2–4,7 triệu đồng | Tùy quy định nội bộ của trường | Có yêu cầu 4 kỹ năng hay không |
| Hồ sơ du học Mỹ | TOEFL iBT, IELTS Academic | 4,7–4,9 triệu đồng | Phù hợp môi trường học thuật | Trường nhận MyBest score hay không |
| Hồ sơ việc làm tại Việt Nam | TOEIC, IELTS | 1,3–4,7 triệu đồng | Nhà tuyển dụng dễ đọc điểm | Có yêu cầu Speaking/Writing không |
Nếu mục tiêu của bạn là xét tuyển trong nước, đừng chỉ hỏi “IELTS mấy chấm bằng TOEIC bao nhiêu”. Câu hỏi chính xác hơn là “trường nào, ngành nào, phương thức nào, năm nào, mốc nộp hồ sơ nào”.
Có thể bạn quan tâm: Chứng Chỉ Tiếng Anh Là Gì? Cách Chọn Đúng Theo Mục Tiêu 2026
Cách Đọc Điều Kiện Hồ Sơ Không Bị Nhầm
Muốn dùng bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh đúng cách, bạn cần đọc điều kiện theo thứ tự: mục tiêu, chứng chỉ, hiệu lực, kỹ năng và thang điểm.

Một bảng quy đổi thường có nhiều dòng nhỏ dễ bị bỏ qua. Dòng “chứng chỉ còn thời hạn 02 năm” quan trọng không kém điểm số, vì nhiều đơn vị tính hạn từ ngày dự thi đến ngày nộp hồ sơ.
Bạn nên kiểm tra hồ sơ theo 5 điểm sau:
- Tên chứng chỉ có nằm đúng danh mục được chấp nhận không.
- Điểm từng kỹ năng có đạt ngưỡng tối thiểu không.
- Chứng chỉ còn hạn đến ngày nộp hồ sơ hay không.
- Đơn vị tổ chức thi có được chấp nhận trong năm 2026 không.
- Trường dùng chứng chỉ để miễn thi, quy đổi điểm hay chỉ cộng ưu tiên.
Trong quá trình rà soát hồ sơ, chúng tôi thường yêu cầu học viên gửi ảnh mặt trước chứng chỉ, phiếu điểm điện tử và trang quy định tuyển sinh của trường. Cách này mất thêm 10 phút nhưng phát hiện được lỗi sai tên, nhầm ngày sinh hoặc thiếu kỹ năng trước khi nộp.
Mẹo chuyên gia: khi chụp chứng chỉ để nộp trực tuyến, nên dùng bản scan PDF rõ nét, độ phân giải khoảng 300 dpi, đủ bốn góc giấy và không che mã xác thực. Một số cổng tuyển sinh tự động giảm chất lượng ảnh, khiến mã QR hoặc mã số chứng chỉ khó kiểm tra.
Quy trình kiểm tra an toàn:
- Bước 1: xác định mục tiêu dùng chứng chỉ: miễn thi, xét tuyển, chuẩn đầu ra hay việc làm.
- Bước 2: tải đề án tuyển sinh hoặc quy định chuẩn đầu ra bản mới nhất năm 2026.
- Bước 3: đối chiếu tên chứng chỉ, điểm tổng, điểm kỹ năng và thời hạn.
- Bước 4: lưu ảnh chứng chỉ, căn cước và phiếu đăng ký theo cùng một thư mục.
- Bước 5: gửi hồ sơ sớm hơn hạn cuối ít nhất 5 ngày làm việc.
Sai Lầm Phổ Biến Khi Dùng Bảng Quy Đổi
Ba lỗi hay gặp là quy đổi máy móc, bỏ qua kỹ năng thành phần và dùng chứng chỉ gần hết hạn để nộp hồ sơ sát ngày.

Lỗi đầu tiên là lấy một bảng trên mạng rồi áp dụng cho mọi trường. Ví dụ, IELTS 6.0 có thể được quy đổi 8,0/10 ở một bảng tuyển sinh, nhưng trường khác có thể dùng thang riêng hoặc yêu cầu điểm kỹ năng không dưới một mức nhất định.
Lỗi thứ hai là nhầm TOEIC 2 kỹ năng với TOEIC 4 kỹ năng. Nhiều bảng tuyển sinh ghi TOEIC L&R/S/W, nghĩa là cần đủ Nghe, Đọc, Nói và Viết. Nếu chỉ có L&R 785, hồ sơ vẫn có thể thiếu điều kiện kỹ năng.
Lỗi thứ ba là thi quá sớm khi chưa rõ năm dùng chứng chỉ. Phần lớn chứng chỉ quốc tế như TOEIC có thời hạn sử dụng 2 năm theo thông tin ETS; nhiều trường cũng tính hạn 2 năm đến ngày nộp hồ sơ.
Một trường hợp chúng tôi từng xử lý là học viên thi IELTS từ tháng 5/2024, dự định dùng cho hồ sơ tháng 6/2026. Điểm 6.5 đủ đẹp, nhưng hạn 2 năm khiến bạn phải đổi phương án xét tuyển và chuẩn bị thêm học bạ để giảm rủi ro.
Với người cần vừa xét tuyển vừa chuẩn đầu ra, nên chọn lịch thi trong khoảng 6–12 tháng trước hạn nộp hồ sơ. Khoảng này đủ thời gian phúc khảo, thi lại một kỹ năng hoặc chuyển chứng chỉ khác nếu quy định trường thay đổi.
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào tình huống người học hay gặp khi tra bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh cho hồ sơ năm 2026.

IELTS 4.0 có được miễn thi tốt nghiệp THPT 2026 không?
IELTS 4.0 thuộc nhóm mốc thường được dùng để xét miễn thi môn Ngoại ngữ nếu chứng chỉ còn hạn và đáp ứng đúng danh mục hiện hành. Bạn vẫn cần kiểm tra văn bản áp dụng cho năm thi 2026 và hướng dẫn của sở giáo dục hoặc trường.
B2 tương đương IELTS bao nhiêu?
B2 thường được đối chiếu khoảng IELTS 5.5–6.5 tùy bảng tham chiếu. Tuy nhiên, IELTS khuyến cáo quan hệ IELTS–CEFR không nên hiểu là tương đương tuyệt đối, vì bài thi và khung CEFR có mục đích khác nhau.
TOEIC 600 có tương đương B2 không?
TOEIC 600 thường được một số bảng cũ đối chiếu gần B1–B2, nhưng không nên dùng làm kết luận chung. Nếu hồ sơ yêu cầu B2 hoặc 4 kỹ năng, bạn cần xem rõ trường chấp nhận TOEIC 2 kỹ năng hay bắt buộc thêm Speaking và Writing.
Chứng chỉ nào tiết kiệm nhất cho chuẩn đầu ra đại học?
VSTEP hoặc TOEIC thường tiết kiệm hơn IELTS và TOEFL trong bối cảnh trong nước. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào quy định của trường, vì có nơi chỉ nhận VSTEP, có nơi chấp nhận TOEIC hoặc IELTS theo thang riêng.
Bảng quy đổi chứng chỉ tiếng anh chỉ thật sự hữu ích khi bạn dùng đúng mục tiêu, đúng năm tuyển sinh và đúng quy định của đơn vị nhận hồ sơ. Trước khi đăng ký thi, hãy chốt ngành, trường, thời hạn nộp và yêu cầu kỹ năng để tránh tốn chi phí thi lại.
Ngày cập nhật Tháng 6 2, 2026 by trungtamhueicp

